Cháu tiếng Đức là gì?
"cháu" trong tiếng Đức là der Enkel (danh từ), das Enkelkind (danh từ), das Kindeskind (danh từ).
der Enkel Danh từ · giống đực
/ˈɛŋkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu.
das Enkelkind Danh từ · giống trung
/ˈɛŋkl̩ˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu.
Xem đầy đủ từ "Enkelkind": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Kindeskind Danh từ · giống trung
[ˈkɪndəsˌkɪnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu.
Xem đầy đủ từ "Kindeskind": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cháu tiếng Đức là gì?
"cháu" trong tiếng Đức là der Enkel (danh từ), das Enkelkind (danh từ), das Kindeskind (danh từ).