Chân vịt tiếng Đức là gì?
"chân vịt" trong tiếng Đức là die Schraube (danh từ), die Flosse (danh từ), der Propeller (danh từ).
die Schraube Danh từ · giống cái
/ˈʃʁaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh quạt, chân vịt.
Xem đầy đủ từ "Schraube": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Flosse Danh từ · giống cái
/ˈflɔsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân vịt.
der Propeller Danh từ · giống đực
[ˌpʁoˈpɛlɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh quạt, chân vịt.
Xem đầy đủ từ "Propeller": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chân vịt tiếng Đức là gì?
"chân vịt" trong tiếng Đức là die Schraube (danh từ), die Flosse (danh từ), der Propeller (danh từ).