Châu chấu tiếng Đức là gì?
"châu chấu" trong tiếng Đức là der Grashüpfer (danh từ).
der Grashüpfer Danh từ · giống đực
/ˈɡʁaːsˌhʏpfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châu chấu.
Xem đầy đủ từ "Grashüpfer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu chấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Châu chấu tiếng Đức là gì?
"châu chấu" trong tiếng Đức là der Grashüpfer (danh từ).