TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính tả tiếng Đức là gì?

"chính tả" trong tiếng Đức là die Rechtschreibung (danh từ), das Diktat (danh từ), die Orthographie (danh từ).

die Rechtschreibung Danh từ · giống cái

/ˈʁɛçtˌʃʁaɪ̯bʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính tả, phép chính tả.

Xem đầy đủ từ "Rechtschreibung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Diktat Danh từ · giống trung

/dɪkˈtaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính tả, ám tả.

Xem đầy đủ từ "Diktat": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Orthographie Danh từ · giống cái

/ˌɔʁtoɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính tả, phép chính tả.

Xem đầy đủ từ "Orthographie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính tả tiếng Đức là gì?

"chính tả" trong tiếng Đức là die Rechtschreibung (danh từ), das Diktat (danh từ), die Orthographie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.