Chúc mừng tiếng Đức là gì?
"chúc mừng" trong tiếng Đức là der Glückwunsch (danh từ), gratulieren (động từ), beglückwünschen (động từ).
der Glückwunsch Danh từ · giống đực
/ˈɡlʏkˌvʊnʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời chúc mừng (herzlichen Glückwunsch! — xin chúc mừng!)
- Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag, Tom! Chúc mừng sinh nhật, Tom.
- Herzlichen Glückwunsch zu deinem Geburtstag, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
Xem đầy đủ từ "Glückwunsch": der/die/das, biến cách, cách chia →
gratulieren Động từ
/ɡʁatuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc mừng.
- Sie gratulierte ihm zu seiner Beförderung. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
- Sie hat ihm zu seiner Beförderung gratuliert. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Xem đầy đủ từ "gratulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
beglückwünschen Động từ
/bəˈɡlʏkˌvʏnʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc mừng.
Xem đầy đủ từ "beglückwünschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúc mừng tiếng Đức là gì?
"chúc mừng" trong tiếng Đức là der Glückwunsch (danh từ), gratulieren (động từ), beglückwünschen (động từ).