TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chương trình tiếng Đức là gì?

"chương trình" trong tiếng Đức là die Show (danh từ), das Programm (danh từ), die Sendung (danh từ).

die Show Danh từ · giống cái

/ʃɔʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi biểu diễn, chương trình (truyền hình)

Xem đầy đủ từ "Show": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Programm Danh từ · giống trung

/proˈɡram/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

  • Tom lernt gerade, Programme in JavaScript zu schreiben. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript.
  • Dieses Programm kann nicht im DOS-Modus ausgeführt werden. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "Programm": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sendung Danh từ · giống cái

/ˈzɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

Xem đầy đủ từ "Sendung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Đức là gì?

"chương trình" trong tiếng Đức là die Show (danh từ), das Programm (danh từ), die Sendung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.