Chấm tiếng Đức là gì?
"chấm" trong tiếng Đức là eintunken (động từ), stippen (động từ), tunken (động từ).
eintunken Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, nhúng.
Xem đầy đủ từ "eintunken": der/die/das, biến cách, cách chia →
stippen Động từ
/ˈʃtɪpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, nhúng.
Xem đầy đủ từ "stippen": der/die/das, biến cách, cách chia →
tunken Động từ
/ˈtʊŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, nhúng.
eintauchen Động từ
/ˈaɪ̯nˌtaʊ̯xən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm.
Xem đầy đủ từ "eintauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chấm tiếng Đức là gì?
"chấm" trong tiếng Đức là eintunken (động từ), stippen (động từ), tunken (động từ).