Chấp hành tiếng Đức là gì?
"chấp hành" trong tiếng Đức là durchführen (động từ), umsetzen (động từ), implementieren (động từ).
durchführen Động từ
[ˈdʊʁçˌfyːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, chấp hành.
Xem đầy đủ từ "durchführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
umsetzen Động từ
[ˈʔʊmˌzɛtsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, chấp hành.
Xem đầy đủ từ "umsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
implementieren Động từ
/ɪmpləmɛnˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, chấp hành.
Xem đầy đủ từ "implementieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
vollziehen Động từ
/fɔlˈt͡siːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, chấp hành.
Xem đầy đủ từ "vollziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chấp hành tiếng Đức là gì?
"chấp hành" trong tiếng Đức là durchführen (động từ), umsetzen (động từ), implementieren (động từ).