Chặt tiếng Đức là gì?
"chặt" trong tiếng Đức là hacken (động từ), abhacken (động từ).
hacken Động từ
/hakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt, chém.
abhacken Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt, chém.
Xem đầy đủ từ "abhacken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chặt tiếng Đức là gì?
"chặt" trong tiếng Đức là hacken (động từ), abhacken (động từ).