Chịu đựng tiếng Đức là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Đức là leiden (động từ), vertragen (động từ), aushalten (động từ).
leiden Động từ
/ˈlaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng, đau khổ.
vertragen Động từ
/fɛrˈtraːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng.
Xem đầy đủ từ "vertragen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aushalten Động từ
/ˈʔaʊ̯shaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng.
Xem đầy đủ từ "aushalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
dulden Động từ
/ˈdʊldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu đựng tiếng Đức là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Đức là leiden (động từ), vertragen (động từ), aushalten (động từ).