TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chịu đựng tiếng Đức là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Đức là leiden (động từ), vertragen (động từ), aushalten (động từ).

leiden Động từ

/ˈlaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng, đau khổ.

Xem đầy đủ từ "leiden": der/die/das, biến cách, cách chia →

vertragen Động từ

/fɛrˈtraːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "vertragen": der/die/das, biến cách, cách chia →

aushalten Động từ

/ˈʔaʊ̯shaltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "aushalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

dulden Động từ

/ˈdʊldən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "dulden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu đựng tiếng Đức là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Đức là leiden (động từ), vertragen (động từ), aushalten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.