Chọc ghẹo tiếng Đức là gì?
"chọc ghẹo" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), hänseln (động từ), necken (động từ).
aufziehen Động từ
[ˈʔaʊ̯ftsiːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Xem đầy đủ từ "aufziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hänseln Động từ
/ˈhɛnzəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Xem đầy đủ từ "hänseln": der/die/das, biến cách, cách chia →
necken Động từ
/ˈnɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Câu hỏi thường gặp
Chọc ghẹo tiếng Đức là gì?
"chọc ghẹo" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), hänseln (động từ), necken (động từ).