TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chọc ghẹo tiếng Đức là gì?

"chọc ghẹo" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), hänseln (động từ), necken (động từ).

aufziehen Động từ

[ˈʔaʊ̯ftsiːən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.

Xem đầy đủ từ "aufziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hänseln Động từ

/ˈhɛnzəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.

Xem đầy đủ từ "hänseln": der/die/das, biến cách, cách chia →

necken Động từ

/ˈnɛkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.

Xem đầy đủ từ "necken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chọc ghẹo tiếng Đức là gì?

"chọc ghẹo" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), hänseln (động từ), necken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.