Chốc tiếng Đức là gì?
"chốc" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Augenblick (danh từ).
der Moment Danh từ · giống đực
/moˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
der Augenblick Danh từ · giống đực
/ˈaʊɡənblɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, giây lát, chốc lát, khoảnh khắc.
Xem đầy đủ từ "Augenblick": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chốc tiếng Đức là gì?
"chốc" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Augenblick (danh từ).