Chống tiếng Đức là gì?
"chống" trong tiếng Đức là gegen- (tiền tố), stützen (động từ).
gegen- Tiền tố
/ˈɡe.ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống.
stützen Động từ
/ˈʃtʏtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống.
Xem đầy đủ từ "stützen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống tiếng Đức là gì?
"chống" trong tiếng Đức là gegen- (tiền tố), stützen (động từ).