TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chống tiếng Đức là gì?

"chống" trong tiếng Đức là gegen- (tiền tố), stützen (động từ).

gegen- Tiền tố

/ˈɡe.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống.

Xem đầy đủ từ "gegen-": der/die/das, biến cách, cách chia →

stützen Động từ

/ˈʃtʏtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống.

Xem đầy đủ từ "stützen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống tiếng Đức là gì?

"chống" trong tiếng Đức là gegen- (tiền tố), stützen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.