TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chốt tiếng Đức là gì?

"chốt" trong tiếng Đức là der Bauer (danh từ), der Checkpoint (danh từ), der Kontrollpunkt (danh từ).

der Bauer Danh từ · giống đực

/ˈbaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, chốt.

Xem đầy đủ từ "Bauer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Checkpoint Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Xem đầy đủ từ "Checkpoint": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kontrollpunkt Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Xem đầy đủ từ "Kontrollpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kontrollstelle Danh từ · giống cái

[kɔnˈtʁɔlˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Xem đầy đủ từ "Kontrollstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chốt tiếng Đức là gì?

"chốt" trong tiếng Đức là der Bauer (danh từ), der Checkpoint (danh từ), der Kontrollpunkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.