Chốt tiếng Đức là gì?
"chốt" trong tiếng Đức là der Bauer (danh từ), der Checkpoint (danh từ), der Kontrollpunkt (danh từ).
der Bauer Danh từ · giống đực
/ˈbaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, chốt.
der Checkpoint Danh từ · giống đực
/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪ̯nt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Xem đầy đủ từ "Checkpoint": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kontrollpunkt Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Xem đầy đủ từ "Kontrollpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kontrollstelle Danh từ · giống cái
[kɔnˈtʁɔlˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Xem đầy đủ từ "Kontrollstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chốt tiếng Đức là gì?
"chốt" trong tiếng Đức là der Bauer (danh từ), der Checkpoint (danh từ), der Kontrollpunkt (danh từ).