TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kontrollstelle

danh từ giống cái
[kɔnˈtʁɔlˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontrollstellen · sinh cách: der Kontrollstelle

die Kontrollstelle nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Nghĩa của Kontrollstelle

Danh từ · giống cái

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Biến cách của Kontrollstelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kontrollstelledie Kontrollstellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kontrollstelleder Kontrollstellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kontrollstelleden Kontrollstellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kontrollstelledie Kontrollstellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kontrollstelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkpoint

Câu hỏi thường gặp

Kontrollstelle nghĩa là gì?

Kontrollstelle (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Kontrollstelle là der, die hay das?

Kontrollstelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontrollstelle); số nhiều: die Kontrollstellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.