TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Checkpoint

danh từ giống đực
/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Checkpoints · sinh cách: des Checkpoints

der Checkpoint nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Nghĩa của Checkpoint

Danh từ · giống đực

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Biến cách của Checkpoint (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Checkpointdie Checkpoints
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Checkpointsder Checkpoints
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Checkpointden Checkpoints
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Checkpointdie Checkpoints

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Checkpoint

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkpoint

Câu hỏi thường gặp

Checkpoint nghĩa là gì?

Checkpoint (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Checkpoint là der, die hay das?

Checkpoint là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Checkpoint); số nhiều: die Checkpoints.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.