der Checkpoint
số nhiều: die Checkpoints · sinh cách: des Checkpoints
der Checkpoint nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
Nghĩa của Checkpoint
Danh từ · giống đực
- Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Biến cách của Checkpoint (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Checkpoint | die Checkpoints |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Checkpoints | der Checkpoints |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Checkpoint | den Checkpoints |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Checkpoint | die Checkpoints |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Checkpoint
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checkpoint
Câu hỏi thường gặp
Checkpoint nghĩa là gì?
Checkpoint (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
Checkpoint là der, die hay das?
Checkpoint là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Checkpoint); số nhiều: die Checkpoints.