TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kontrollpunkt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontrollpunkte · sinh cách: des Kontrollpunktes

der Kontrollpunkt nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Nghĩa của Kontrollpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Biến cách của Kontrollpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kontrollpunktdie Kontrollpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kontrollpunktesder Kontrollpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kontrollpunktden Kontrollpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kontrollpunktdie Kontrollpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kontrollpunkt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkpoint

Câu hỏi thường gặp

Kontrollpunkt nghĩa là gì?

Kontrollpunkt (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Kontrollpunkt là der, die hay das?

Kontrollpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kontrollpunkt); số nhiều: die Kontrollpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.