Chợ tiếng Đức là gì?
"chợ" trong tiếng Đức là der Markt (danh từ), der Marktplatz (danh từ).
der Markt Danh từ · giống đực
/markt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ.
- Sie ging einmal pro Woche auf den Markt. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.
der Marktplatz Danh từ · giống đực
/ˈmaʁktˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ.
Xem đầy đủ từ "Marktplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chợ tiếng Đức là gì?
"chợ" trong tiếng Đức là der Markt (danh từ), der Marktplatz (danh từ).