Chủng ngừa tiếng Đức là gì?
"chủng ngừa" trong tiếng Đức là impfen (động từ), inokulieren (động từ).
impfen Động từ
[ˈʔɪmpfɱ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng, chủng ngừa.
inokulieren Động từ
/ɪnokuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng, chủng ngừa.
Xem đầy đủ từ "inokulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủng ngừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủng ngừa tiếng Đức là gì?
"chủng ngừa" trong tiếng Đức là impfen (động từ), inokulieren (động từ).