TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chừng tiếng Đức là gì?

"chừng" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ).

etwa Phó từ

/ˈɛtva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

Xem đầy đủ từ "etwa": der/die/das, biến cách, cách chia →

ungefähr Phó từ

/ˈʊnɡəfɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.

Xem đầy đủ từ "ungefähr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chừng tiếng Đức là gì?

"chừng" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.