Chi tiếng Đức là gì?
"chi" trong tiếng Đức là die Gattung (danh từ), das Glied (danh từ), die Gliedmaße (danh từ).
die Gattung Danh từ · giống cái
/ˈɡatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi.
Xem đầy đủ từ "Gattung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Glied Danh từ · giống trung
/ɡliːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi, tay chân, chân, tay.
die Gliedmaße Danh từ · giống cái
/ˈɡliːtˌmaːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi, tay chân, chân, tay.
Xem đầy đủ từ "Gliedmaße": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chi tiếng Đức là gì?
"chi" trong tiếng Đức là die Gattung (danh từ), das Glied (danh từ), die Gliedmaße (danh từ).