TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiến đấu tiếng Đức là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Đức là kämpfen (động từ), streiten (động từ), fechten (động từ).

kämpfen Động từ

/kɛm(p)fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

  • „Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“ "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
  • Wir werden kämpfen. Chúng tôi sẽ chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "kämpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

streiten Động từ

/ˈʃtʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "streiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

fechten Động từ

/ˈfɛçtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "fechten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến đấu tiếng Đức là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Đức là kämpfen (động từ), streiten (động từ), fechten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.