Chiến đấu tiếng Đức là gì?
"chiến đấu" trong tiếng Đức là kämpfen (động từ), streiten (động từ), fechten (động từ).
kämpfen Động từ
/kɛm(p)fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến đấu.
- „Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“ "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
- Wir werden kämpfen. Chúng tôi sẽ chiến đấu.
Xem đầy đủ từ "kämpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
streiten Động từ
/ˈʃtʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến đấu.
Xem đầy đủ từ "streiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
fechten Động từ
/ˈfɛçtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến đấu.
Xem đầy đủ từ "fechten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiến đấu tiếng Đức là gì?
"chiến đấu" trong tiếng Đức là kämpfen (động từ), streiten (động từ), fechten (động từ).