Chia tiếng Đức là gì?
"chia" trong tiếng Đức là teilen (động từ), aufteilen (động từ), dividieren (động từ).
teilen Động từ
/ˈtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
aufteilen Động từ
/ˈaʊ̯fˌtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
Xem đầy đủ từ "aufteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
dividieren Động từ
[diviˈdiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
Xem đầy đủ từ "dividieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
einteilen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
Xem đầy đủ từ "einteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia tiếng Đức là gì?
"chia" trong tiếng Đức là teilen (động từ), aufteilen (động từ), dividieren (động từ).