Chia tay tiếng Đức là gì?
"chia tay" trong tiếng Đức là Schluss machen (động từ).
Schluss machen Động từ
[ˈʃlʊs ˌmaχn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia tay.
Xem đầy đủ từ "Schluss machen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia tay tiếng Đức là gì?
"chia tay" trong tiếng Đức là Schluss machen (động từ).