TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chia tay tiếng Đức là gì?

"chia tay" trong tiếng Đức là Schluss machen (động từ).

Schluss machen Động từ

[ˈʃlʊs ˌmaχn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia tay.

Xem đầy đủ từ "Schluss machen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia tay tiếng Đức là gì?

"chia tay" trong tiếng Đức là Schluss machen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.