Chuẩn bị tiếng Đức là gì?
"chuẩn bị" trong tiếng Đức là vorbereiten (động từ), bereiten (động từ), präparieren (động từ).
vorbereiten Động từ
/ˈfoːʁbəˌʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị.
- Tom hatte sich gut auf die Prüfung vorbereitet. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
- Mary half ihrer Mutter das Essen vorzubereiten. Mary giúp mẹ cô ấy chuẩn bị bữa tối.
Xem đầy đủ từ "vorbereiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
bereiten Động từ
/bəˈʁaɪ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị, sửa soạn.
Xem đầy đủ từ "bereiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
präparieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị.
Xem đầy đủ từ "präparieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuẩn bị tiếng Đức là gì?
"chuẩn bị" trong tiếng Đức là vorbereiten (động từ), bereiten (động từ), präparieren (động từ).