TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuồn tiếng Đức là gì?

"chuồn" trong tiếng Đức là abhauen (động từ), das Kreuz (danh từ), das Treff (danh từ).

abhauen Động từ

/ˈapˌhaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) chuồn, biến đi (hau ab! — biến đi!)

Xem đầy đủ từ "abhauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kreuz Danh từ · giống trung

/ˈkʁɔʏ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhép, tép, chuồn.

Xem đầy đủ từ "Kreuz": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Treff Danh từ · giống trung

/ˈtrɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhép, tép, chuồn.

Xem đầy đủ từ "Treff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuồn tiếng Đức là gì?

"chuồn" trong tiếng Đức là abhauen (động từ), das Kreuz (danh từ), das Treff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.