TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuồng tiếng Đức là gì?

"chuồng" trong tiếng Đức là der Stall (danh từ).

der Stall Danh từ · giống đực

/ʃtal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng, chuồng ngựa.

  • Die Schweine sind nicht im Stall. Lợn không có ở trong chuồng.

Xem đầy đủ từ "Stall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng tiếng Đức là gì?

"chuồng" trong tiếng Đức là der Stall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.