Chuồng tiếng Đức là gì?
"chuồng" trong tiếng Đức là der Stall (danh từ).
der Stall Danh từ · giống đực
/ʃtal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng, chuồng ngựa.
- Die Schweine sind nicht im Stall. Lợn không có ở trong chuồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng tiếng Đức là gì?
"chuồng" trong tiếng Đức là der Stall (danh từ).