Chuồng lợn tiếng Đức là gì?
"chuồng lợn" trong tiếng Đức là der Saustall (danh từ).
der Saustall Danh từ · giống đực
/ˈzaʊ̯ˌʃtal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng lợn.
- Dieses Zimmer sieht wie ein Saustall aus. Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
Xem đầy đủ từ "Saustall": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng lợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng lợn tiếng Đức là gì?
"chuồng lợn" trong tiếng Đức là der Saustall (danh từ).