TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuồng lợn tiếng Đức là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Đức là der Saustall (danh từ).

der Saustall Danh từ · giống đực

/ˈzaʊ̯ˌʃtal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng lợn.

  • Dieses Zimmer sieht wie ein Saustall aus. Phòng này giống cái chuồng lợn quá.

Xem đầy đủ từ "Saustall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng lợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng lợn tiếng Đức là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Đức là der Saustall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.