Chua tiếng Đức là gì?
"chua" trong tiếng Đức là sauer (tính từ), säuerlich (tính từ), herb (tính từ).
sauer Tính từ
/ˈzaʊ̯ər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chua.
- Schmeiß diese Milch weg. Sie ist schon sauer. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
säuerlich Tính từ
/zɔɪ̯ɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chua.
Xem đầy đủ từ "säuerlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
herb Tính từ
/hɛrp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chua.
Câu hỏi thường gặp
Chua tiếng Đức là gì?
"chua" trong tiếng Đức là sauer (tính từ), säuerlich (tính từ), herb (tính từ).