Chung tiếng Đức là gì?
"chung" trong tiếng Đức là gemeinsam (tính từ), allgemein (tính từ), gemeinschaftlich (tính từ).
gemeinsam Tính từ
/ɡəˈmaɪnza(ː)m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung.
- Der größte gemeinsame Teiler von sechs und zehn ist zwei. Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai.
- Ihnen gemeinsam ist die Liebe zur Musik. Họ có chung sở thích về âm nhạc.
Xem đầy đủ từ "gemeinsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
allgemein Tính từ
/ˌalɡəˈmaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, phổ biến (im Allgemeinen — nói chung)
- Im Allgemeinen hat sie recht mit dem, was sie sagt. Nói chung, cô ấy nói đúng.
- Im Allgemeinen können Jungen schneller laufen als Mädchen. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Xem đầy đủ từ "allgemein": der/die/das, biến cách, cách chia →
gemeinschaftlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung.
Xem đầy đủ từ "gemeinschaftlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chung tiếng Đức là gì?
"chung" trong tiếng Đức là gemeinsam (tính từ), allgemein (tính từ), gemeinschaftlich (tính từ).