Chuyên gia tiếng Đức là gì?
"chuyên gia" trong tiếng Đức là der Experte (danh từ), der Fachmann (danh từ), die Fachfrau (danh từ).
der Experte Danh từ · giống đực
/ɛksˈpɛʁtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên gia.
- Ich bin kein Experte. Tôi không phải chuyên gia.
Xem đầy đủ từ "Experte": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fachmann Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên gia.
- Ich bin kein Fachmann. Tôi không phải chuyên gia.
Xem đầy đủ từ "Fachmann": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Fachfrau Danh từ · giống cái
/ˈfax.fʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên gia.
Xem đầy đủ từ "Fachfrau": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyên gia tiếng Đức là gì?
"chuyên gia" trong tiếng Đức là der Experte (danh từ), der Fachmann (danh từ), die Fachfrau (danh từ).