TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyên gia tiếng Đức là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Đức là der Experte (danh từ), der Fachmann (danh từ), die Fachfrau (danh từ).

der Experte Danh từ · giống đực

/ɛksˈpɛʁtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia.

  • Ich bin kein Experte. Tôi không phải chuyên gia.

Xem đầy đủ từ "Experte": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fachmann Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia.

  • Ich bin kein Fachmann. Tôi không phải chuyên gia.

Xem đầy đủ từ "Fachmann": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fachfrau Danh từ · giống cái

/ˈfax.fʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia.

Xem đầy đủ từ "Fachfrau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia tiếng Đức là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Đức là der Experte (danh từ), der Fachmann (danh từ), die Fachfrau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.