Chuyến tiếng Đức là gì?
"chuyến" trong tiếng Đức là die Reise (danh từ), die Fahrt (danh từ), der Ausflug (danh từ).
die Reise Danh từ · giống cái
/ˈʁaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến.
- Eine Reise nach Hawaii kostet um die 200 Dollar. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.
- Wie geht's dir? Hattest du eine gute Reise? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
die Fahrt Danh từ · giống cái
/faːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến.
der Ausflug Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯sfluːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến.
- Bei Regen wird der Ausflug abgesagt. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.
Xem đầy đủ từ "Ausflug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuyến tiếng Đức là gì?
"chuyến" trong tiếng Đức là die Reise (danh từ), die Fahrt (danh từ), der Ausflug (danh từ).