TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Coi tiếng Đức là gì?

"coi" trong tiếng Đức là sehen (động từ), ansehen (động từ), zusehen (động từ).

sehen Động từ

/ˈzeː.ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Coi.

Xem đầy đủ từ "sehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ansehen Động từ

/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem, coi.

  • Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!

Xem đầy đủ từ "ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zusehen Động từ

/ˈtsuːˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem, coi.

Xem đầy đủ từ "zusehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Coi tiếng Đức là gì?

"coi" trong tiếng Đức là sehen (động từ), ansehen (động từ), zusehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.