Coi tiếng Đức là gì?
"coi" trong tiếng Đức là sehen (động từ), ansehen (động từ), zusehen (động từ).
sehen Động từ
/ˈzeː.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi.
ansehen Động từ
/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Xem đầy đủ từ "ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zusehen Động từ
/ˈtsuːˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
Xem đầy đủ từ "zusehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Coi tiếng Đức là gì?
"coi" trong tiếng Đức là sehen (động từ), ansehen (động từ), zusehen (động từ).