TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Con rối tiếng Đức là gì?

"con rối" trong tiếng Đức là die Handpuppe (danh từ), die Marionette (danh từ).

die Handpuppe Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "Handpuppe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Marionette Danh từ · giống cái

/mari̯oˈnɛtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "Marionette": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con rối tiếng Đức là gì?

"con rối" trong tiếng Đức là die Handpuppe (danh từ), die Marionette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.