Cuộn tiếng Đức là gì?
"cuộn" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schriftrolle (danh từ), aufrollen (động từ).
die Rolle Danh từ · giống cái
/ˈʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn.
die Schriftrolle Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn, cuốn.
Xem đầy đủ từ "Schriftrolle": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufrollen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuốn, cuộn.
Xem đầy đủ từ "aufrollen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cuộn tiếng Đức là gì?
"cuộn" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schriftrolle (danh từ), aufrollen (động từ).