TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dương tiếng Đức là gì?

"dương" trong tiếng Đức là das Yang (danh từ), die Pappel (danh từ).

das Yang Danh từ · giống trung

[jaŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương.

Xem đầy đủ từ "Yang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pappel Danh từ · giống cái

/ˈpapl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương.

Xem đầy đủ từ "Pappel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dương tiếng Đức là gì?

"dương" trong tiếng Đức là das Yang (danh từ), die Pappel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.