TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dường như tiếng Đức là gì?

"dường như" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), vorkommen (động từ), dünken (động từ).

scheinen Động từ

/ˈʃaɪnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.

  • Der Boden scheint nass zu sein. Mặt đất dường như ẩm ướt.
  • Er scheint nichts davon zu verstehen. Anh ta dường như không biết gì về vấn đề này.

Xem đầy đủ từ "scheinen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vorkommen Động từ

[ˈfoːɐ̯ˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.

Xem đầy đủ từ "vorkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

dünken Động từ

[ˈdʏŋkn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.

Xem đầy đủ từ "dünken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dường như tiếng Đức là gì?

"dường như" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), vorkommen (động từ), dünken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.