Dạy tiếng Đức là gì?
"dạy" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).
beibringen Động từ
/ˈbaɪ̯ˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
- Tom hat Maria das Autofahren beigebracht. Tom đã dạy Mary lái xe hơi.
- Meine Großmutter hat mir dieses Pastetenrezept beigebracht. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.
Xem đầy đủ từ "beibringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
lehren Động từ
/ˈleːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
- Lehren heißt lernen. Dạy cũng là học.
unterrichten Động từ
[ˌʊntɐˈʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
- Im Jahre 2021 wurde an nur 36 % der weiterführenden Schulen in England Deutsch unterrichtet. Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.
- Jörg unterrichtet Griechisch. Joergen dạy tiếng Hy Lạp.
Xem đầy đủ từ "unterrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dạy tiếng Đức là gì?
"dạy" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).