Dạy bảo tiếng Đức là gì?
"dạy bảo" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).
beibringen Động từ
/ˈbaɪ̯ˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Xem đầy đủ từ "beibringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
lehren Động từ
/ˈleːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
unterrichten Động từ
[ˌʊntɐˈʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Xem đầy đủ từ "unterrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dạy bảo tiếng Đức là gì?
"dạy bảo" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).