TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dạy học tiếng Đức là gì?

"dạy học" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).

beibringen Động từ

/ˈbaɪ̯ˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

Xem đầy đủ từ "beibringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

lehren Động từ

/ˈleːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

Xem đầy đủ từ "lehren": der/die/das, biến cách, cách chia →

unterrichten Động từ

[ˌʊntɐˈʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

  • Er unterrichtet seit 20 Jahren. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm.

Xem đầy đủ từ "unterrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dạy học tiếng Đức là gì?

"dạy học" trong tiếng Đức là beibringen (động từ), lehren (động từ), unterrichten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.