Dần dần tiếng Đức là gì?
"dần dần" trong tiếng Đức là allmählich (phó từ), nach und nach (phó từ), stufenweise (phó từ).
allmählich Phó từ
/ʔalˈmɛːlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dần dần.
- Meine Großmutter wurde allmählich vergesslich und gebrechlich. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Xem đầy đủ từ "allmählich": der/die/das, biến cách, cách chia →
nach und nach Phó từ
/ˌnaːx ʊnt ˈnaːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dần dần.
Xem đầy đủ từ "nach und nach": der/die/das, biến cách, cách chia →
stufenweise Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dần dần.
Xem đầy đủ từ "stufenweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dần dần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dần dần tiếng Đức là gì?
"dần dần" trong tiếng Đức là allmählich (phó từ), nach und nach (phó từ), stufenweise (phó từ).