Dầu tiếng Đức là gì?
"dầu" trong tiếng Đức là das Öl (danh từ).
das Öl Danh từ · giống trung
/øːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu.
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dầu tiếng Đức là gì?
"dầu" trong tiếng Đức là das Öl (danh từ).