TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dầu mỏ tiếng Đức là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Đức là das Öl (danh từ).

das Öl Danh từ · giống trung

/øːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu mỏ.

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "Öl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu mỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dầu mỏ tiếng Đức là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Đức là das Öl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.