TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dịu đi tiếng Đức là gì?

"dịu đi" trong tiếng Đức là nachlassen (động từ).

nachlassen Động từ

/ˈnaːxˌlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.

  • Der Schmerz hat ein wenig nachgelassen. Cơn đau đã dịu đi một chút.

Xem đầy đủ từ "nachlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dịu đi tiếng Đức là gì?

"dịu đi" trong tiếng Đức là nachlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.