Dịu đi tiếng Đức là gì?
"dịu đi" trong tiếng Đức là nachlassen (động từ).
nachlassen Động từ
/ˈnaːxˌlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.
- Der Schmerz hat ein wenig nachgelassen. Cơn đau đã dịu đi một chút.
Xem đầy đủ từ "nachlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dịu đi tiếng Đức là gì?
"dịu đi" trong tiếng Đức là nachlassen (động từ).