Dinh dưỡng tiếng Đức là gì?
"dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Nahrung (danh từ), die Ernährung (danh từ), die Nutrition (danh từ).
die Nahrung Danh từ · giống cái
[ˈnaːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dinh dưỡng.
Xem đầy đủ từ "Nahrung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ernährung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈnɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Xem đầy đủ từ "Ernährung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Nutrition Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Xem đầy đủ từ "Nutrition": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dinh dưỡng tiếng Đức là gì?
"dinh dưỡng" trong tiếng Đức là die Nahrung (danh từ), die Ernährung (danh từ), die Nutrition (danh từ).