Du lịch tiếng Đức là gì?
"du lịch" trong tiếng Đức là reisen (động từ), die Reise (danh từ), der Tourismus (danh từ).
reisen Động từ
/ˈʁaɪ̯sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Du lịch.
- Viele Leute reisen gerne. Nhiều người thích đi du lịch.
- Am liebsten mag sie reisen. Cô ấy thích nhất là được đi du lịch.
die Reise Danh từ · giống cái
/ˈʁaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Du lịch, lữ hành.
- Eine Reise nach Hawaii kostet um die 200 Dollar. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.
der Tourismus Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự du lịch, du lịch, lữ hành.
Xem đầy đủ từ "Tourismus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch tiếng Đức là gì?
"du lịch" trong tiếng Đức là reisen (động từ), die Reise (danh từ), der Tourismus (danh từ).