Duy nhất tiếng Đức là gì?
"duy nhất" trong tiếng Đức là einzig (tính từ), einzigartig (tính từ), unikal (tính từ).
einzig Tính từ
/ˈaɪ̯nt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất.
- Das ist das einzige, was ich heute tun will. Đó là việc duy nhất mà tôi muốn làm hôm nay.
- Kegeln ist mein einziges Vergnügen. Bowling là thú vui duy nhất của tôi.
einzigartig Tính từ
/ˈaɪ̯nt͡sɪçaːrtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Xem đầy đủ từ "einzigartig": der/die/das, biến cách, cách chia →
unikal Tính từ
/ˌu.nɪˈkaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duy nhất tiếng Đức là gì?
"duy nhất" trong tiếng Đức là einzig (tính từ), einzigartig (tính từ), unikal (tính từ).