TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Em bé tiếng Đức là gì?

"em bé" trong tiếng Đức là das Baby (danh từ), das Kleinkind (danh từ), der Säugling (danh từ).

das Baby Danh từ · giống trung

/ˈbeːbi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bé, em bé.

  • Leise sein! Das Baby schläft. Im lặng. Em bé đang ngủ.
  • Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ.

Xem đầy đủ từ "Baby": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kleinkind Danh từ · giống trung

/ˈklaɪ̯nˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bé, em bé.

Xem đầy đủ từ "Kleinkind": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Säugling Danh từ · giống đực

[ˈzɔʏ̯klɪŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bé, em bé.

Xem đầy đủ từ "Säugling": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Em bé tiếng Đức là gì?

"em bé" trong tiếng Đức là das Baby (danh từ), das Kleinkind (danh từ), der Säugling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.