Gáy tiếng Đức là gì?
"gáy" trong tiếng Đức là krähen (động từ), das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).
krähen Động từ
[ˈkʁɛː.ən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gáy.
das Genick Danh từ · giống trung
/ɡəˈnɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gáy, ót.
der Nacken Danh từ · giống đực
/ˈnakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gáy, ót.
Câu hỏi thường gặp
Gáy tiếng Đức là gì?
"gáy" trong tiếng Đức là krähen (động từ), das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).