Gương tiếng Đức là gì?
"gương" trong tiếng Đức là das Beispiel (danh từ), der Spiegel (danh từ), das Vorbild (danh từ).
das Beispiel Danh từ · giống trung
/ˈbaɪ̯ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
Xem đầy đủ từ "Beispiel": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Spiegel Danh từ · giống đực
/ˈʃpiːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, kiếng, kính.
- Wie oft am Tag schaust du dich im Spiegel an? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
- Sie betrachtete sich im Spiegel. Cô ấy đã soi gương.
Xem đầy đủ từ "Spiegel": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Vorbild Danh từ · giống trung
/ˈfoːɐ̯ˌbɪlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
Xem đầy đủ từ "Vorbild": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gương tiếng Đức là gì?
"gương" trong tiếng Đức là das Beispiel (danh từ), der Spiegel (danh từ), das Vorbild (danh từ).